Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BHD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Dinar Bahrain 0.00085756 BHD
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.00085756 Hiện tại .د.ب0.00085756 Cao nhất .د.ب0.00086352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00085756 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 BHD
+0.29%
7 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.10%
30 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.14%
1 năm qua
-0.000027 BHD
-3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00085293
Hôm nay
0.00085756
Cao nhất
0.00091507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-2.42%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.37%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00086659 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00080827 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00073469 – 0.00087817 BHD
Năm biến động -5.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0008275 BHD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00080063 – 0.00086171 BHD
KMF tăng giá +3.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00082815 BHD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00079308 – 0.00085447 BHD
KMF giảm giá -6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00086457 BHD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00078172 – 0.00090838 BHD
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00086659 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00085293 – 0.00091507 BHD
KMF giảm giá -4.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.