Tỷ giá Franc Comoros sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Pula Botswana cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BWP
Cập nhật
1
KMF
=
0.03144091
BWP
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = P0.03144091 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = CF31.80569366 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P0.03129027
Hiện tại
P0.03144091
Cao nhất
P0.03144091
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03144091 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000151 BWP
+0.48%
7 ngày qua
+0.000118 BWP
+0.38%
30 ngày qua
-0.000333 BWP
-1.05%
1 năm qua
+0.000006 BWP
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.03105994 Hôm nay
0.03144091 Cao nhất
0.03356824
0.03105994 Hôm nay
0.03144091 Cao nhất
0.03356824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03147608 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02646519 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02534462
–
0.02826385
BWP
KMF tăng giá
+2.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02932455 BWP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.02739787
–
0.03028856
BWP
KMF tăng giá
+8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02979104 BWP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.02872662
–
0.03078975
BWP
Năm ổn định
-2.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03120615 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.0289164
–
0.03415516
BWP
Năm biến động
+6.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03147608 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03105994
–
0.03350548
BWP
Năm ổn định
+0.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.