Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Comoros cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = KMF
Cập nhật
1
BWP
=
31.80569366
KMF
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = CF31.80569366 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = P0.03144091 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF31.80569366
Hiện tại
CF31.80569366
Cao nhất
CF31.95881705
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.80569366 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.153123 KMF
-0.48%
7 ngày qua
-0.120255 KMF
-0.38%
30 ngày qua
+0.333746 KMF
+1.06%
1 năm qua
-0.0065 KMF
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
29.79006252 Hôm nay
31.80569366 Cao nhất
32.19581355
29.79006252 Hôm nay
31.80569366 Cao nhất
32.19581355
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 37.80385247 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.80385247 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.38088033
–
39.45610333
KMF
BWP giảm giá
-2.72%
2023
Tỷ giá trung bình
34.11772896 KMF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
33.01576662
–
36.4991839
KMF
BWP giảm giá
-8.14%
2024
Tỷ giá trung bình
33.57219975 KMF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
32.47833909
–
34.810918
KMF
Năm ổn định
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
32.09231697 KMF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
29.27814919
–
34.58245575
KMF
Năm biến động
-6.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.7737796 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.84586449
–
32.19581355
KMF
Năm ổn định
-0.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.