Tỷ giá Franc Comoros sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Rúp Belarus cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BYN
Cập nhật
1
KMF
=
0.00671197
BYN
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = Br0.00671197 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = CF148.98762591 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.00671197
Hiện tại
Br0.00671197
Cao nhất
Br0.00673409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00671197 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 BYN
+0.06%
7 ngày qua
+0.000041 BYN
+0.62%
30 ngày qua
-0.000164 BYN
-2.38%
1 năm qua
-0.001289 BYN
-16.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00643011 Hôm nay
0.00671197 Cao nhất
0.00810061
0.00643011 Hôm nay
0.00671197 Cao nhất
0.00810061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-4.00%
Tháng 4
-3.26%
Tháng 5
+3.97%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+6.34%
Tháng 8
-4.78%
Tháng 9
-3.62%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00751879 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00613203 BYN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00491873
–
0.0073929
BYN
Năm biến động
-6.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00594658 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0053836
–
0.00745475
BYN
Năm biến động
+35.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00719145 BYN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00688621
–
0.00743761
BYN
KMF giảm giá
-7.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00751879 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.006772
–
0.00816125
BYN
Năm biến động
+1.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00682557 BYN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00643011
–
0.00726895
BYN
Năm biến động
-4.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.