Tỷ giá Franc Comoros sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = CHF

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Franc Thụy sĩ 0.00186886 CHF
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CHF0.00186088 Hiện tại CHF0.00186886 Cao nhất CHF0.00187298
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00186886 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 CHF
+0.04%
7 ngày qua
-0.00001 CHF
-0.56%
30 ngày qua
-0.000022 CHF
-1.18%
1 năm qua
-0.000028 CHF
-1.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00182891
Hôm nay
0.00186886
Cao nhất
0.00193006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-2.76%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00204488 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00204488 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00191653 – 0.00215569 CHF
Năm biến động -4.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00197246 CHF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00188902 – 0.0020534 CHF
KMF giảm giá -5.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00193477 CHF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00187596 – 0.00201546 CHF
Năm ổn định +1.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00190121 CHF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00180819 – 0.00195839 CHF
Năm ổn định -0.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00188357 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00182891 – 0.00193006 CHF
Năm ổn định -0.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.