Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Comoros cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = KMF
Cập nhật
1
CHF
=
535.08672906
KMF
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = CF535.08672906 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = CHF0.00186886 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CF533.90859629
Hiện tại
CF535.08672906
Cao nhất
CF537.38026048
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
535.08672906 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.230924 KMF
-0.04%
7 ngày qua
+2.980405 KMF
+0.56%
30 ngày qua
+6.332168 KMF
+1.20%
1 năm qua
+7.782565 KMF
+1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
518.11748102 Hôm nay
535.08672906 Cao nhất
546.77419508
518.11748102 Hôm nay
535.08672906 Cao nhất
546.77419508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+2.84%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 530.95718811 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
489.44479373 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
463.8882885
–
521.7766533
KMF
Năm biến động
+4.36%
2023
Tỷ giá trung bình
507.13677258 KMF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
486.99721809
–
529.37597679
KMF
CHF tăng giá
+6.09%
2024
Tỷ giá trung bình
517.03327118 KMF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
496.1636473
–
533.06157106
KMF
Năm ổn định
-1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
526.03438271 KMF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
510.62278676
–
553.04030292
KMF
Năm ổn định
+0.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
530.95718811 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
518.11748102
–
546.77419508
KMF
Năm ổn định
+0.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.