Tỷ giá Franc Comoros sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = CNY
Cập nhật
1
KMF
=
0.01513764
CNY
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ¥0.01513764 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = CF66.06049343 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.0151229
Hiện tại
¥0.01513764
Cao nhất
¥0.0151551
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01513764 CNY
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000014 CNY
+0.09%
7 ngày qua
+0.000037 CNY
+0.24%
30 ngày qua
-0.00017 CNY
-1.11%
1 năm qua
-0.001787 CNY
-10.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.01507036 Hôm nay
0.01513764 Cao nhất
0.01692499
0.01507036 Hôm nay
0.01513764 Cao nhất
0.01692499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.06%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01648252 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01440298 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01383273
–
0.0153087
CNY
KMF tăng giá
+2.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01553204 CNY
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.014629
–
0.01646053
CNY
Năm biến động
+6.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0157713 CNY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.01532908
–
0.01615033
CNY
KMF giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01648252 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01497594
–
0.01715723
CNY
Năm biến động
+8.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01541342 CNY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.01507036
–
0.01688022
CNY
Năm biến động
-9.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.