Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Comoros cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = KMF

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Franc Comoros 66.08326131 KMF
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CF65.98438459 Hiện tại CF66.08326131 Cao nhất CF66.13082746
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.08326131 KMF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.021778 KMF
+0.03%
7 ngày qua
-0.236303 KMF
-0.36%
30 ngày qua
+0.605883 KMF
+0.93%
1 năm qua
+6.972076 KMF
+11.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
59.08421363
Hôm nay
66.08326131
Cao nhất
66.35540676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.10%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 69.46454838 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 69.46454838 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.32234364 – 72.2922958 KMF
CNY giảm giá -2.49%
2023
Tỷ giá trung bình 64.4346499 KMF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
60.75137996 – 68.35736729 KMF
Năm biến động -5.74%
2024
Tỷ giá trung bình 63.41472879 KMF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
61.91825203 – 65.23546887 KMF
CNY tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 60.75446209 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.28445494 – 66.77377971 KMF
Năm biến động -7.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.90762056 KMF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
59.24092442 – 66.35540676 KMF
Năm biến động +10.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.