Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Cuba cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = CUP
Cập nhật
1
KMF
=
0.05852268
CUP
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ₱0.05852268 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = CF17.08739371 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.05843807
Hiện tại
₱0.05852268
Cao nhất
₱0.05872558
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05852268 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000133 CUP
+0.23%
7 ngày qua
-0.000013 CUP
-0.02%
30 ngày qua
-0.000267 CUP
-0.45%
1 năm qua
-0.001923 CUP
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.05825792 Hôm nay
0.05852268 Cao nhất
0.06250002
0.05825792 Hôm nay
0.05852268 Cao nhất
0.06250002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05913719 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05520625 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05017293
–
0.05998839
CUP
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05654571 CUP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.05468832
–
0.0588525
CUP
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05658843 CUP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.05418134
–
0.05842796
CUP
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05907433 CUP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.05342877
–
0.06204822
CUP
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05913719 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05825792
–
0.06250002
CUP
KMF giảm giá
-4.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.