Tỷ giá Franc Comoros sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = DKK

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Krone Đan Mạch 0.01507065 DKK
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.01504615 Hiện tại kr0.01507065 Cao nhất kr0.01510905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01507065 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000106 DKK
-0.70%
7 ngày qua
-0.000131 DKK
-0.86%
30 ngày qua
-0.000161 DKK
-1.06%
1 năm qua
-0.000177 DKK
-1.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0149982
Hôm nay
0.01507065
Cao nhất
0.01536919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01517239 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01513858 DKK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.01473992 – 0.01568508 DKK
Năm ổn định +0.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01512691 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01485441 – 0.0153163 DKK
Năm ổn định +0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01514941 DKK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.01497886 – 0.01545373 DKK
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 0.0151464 DKK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01458568 – 0.0155401 DKK
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01517239 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0149982 – 0.01534172 DKK
Năm ổn định -0.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.