Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Comoros cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = KMF
Cập nhật
1
DKK
=
66.2570702
KMF
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = CF66.2570702 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = kr0.01509273 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CF66.12740636
Hiện tại
CF66.2570702
Cao nhất
CF66.46218159
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.2570702 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.330609 KMF
+0.50%
7 ngày qua
+0.554855 KMF
+0.84%
30 ngày qua
+0.579763 KMF
+0.88%
1 năm qua
+0.675203 KMF
+1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
65.06522475 Hôm nay
66.2570702 Cao nhất
66.67467773
65.06522475 Hôm nay
66.2570702 Cao nhất
66.67467773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 66.10836015 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
66.06079253 KMF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
63.75485367
–
67.84296443
KMF
Năm ổn định
-0.39%
2023
Tỷ giá trung bình
66.10836015 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.28991714
–
67.32006104
KMF
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
66.0097768 KMF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
64.70928889
–
66.76076931
KMF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
66.02464739 KMF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
64.34964051
–
68.56038298
KMF
Năm ổn định
+0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.90900261 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.18173853
–
66.67467773
KMF
Năm ổn định
+0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.