Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Dominica cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = DOP
Cập nhật
1
KMF
=
0.13747164
DOP
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = RD$0.13747164 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = CF7.2742274 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$0.13698502
Hiện tại
RD$0.13747164
Cao nhất
RD$0.13778397
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13747164 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000972 DOP
-0.70%
7 ngày qua
-0.001609 DOP
-1.16%
30 ngày qua
+0.001453 DOP
+1.07%
1 năm qua
-0.013385 DOP
-8.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.13410139 Hôm nay
0.13747164 Cao nhất
0.15282088
0.13410139 Hôm nay
0.13747164 Cao nhất
0.15282088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-5.28%
Tháng 2
-3.27%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
+2.52%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.14155323 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11793388 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10392328
–
0.13433968
DOP
Năm biến động
-7.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12295234 DOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.11703985
–
0.13053326
DOP
KMF tăng giá
+6.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13061674 DOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.12616877
–
0.13682419
DOP
Năm ổn định
-1.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14155323 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12708213
–
0.15282088
DOP
Năm biến động
+16.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13897209 DOP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.13410139
–
0.15264726
DOP
Năm biến động
-8.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.