Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Comoros cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = KMF
Cập nhật
1
DOP
=
7.30006816
KMF
+0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = CF7.30006816 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = RD$0.13698502 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF7.22015189
Hiện tại
CF7.30006816
Cao nhất
CF7.30006816
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.30006816 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.057069 KMF
+0.79%
7 ngày qua
+0.110017 KMF
+1.53%
30 ngày qua
-0.051844 KMF
-0.71%
1 năm qua
+0.671271 KMF
+10.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
6.54360854 Hôm nay
7.30006816 Cao nhất
7.45704419
6.54360854 Hôm nay
7.30006816 Cao nhất
7.45704419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+5.57%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
+1.42%
Tháng 7
-2.46%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.51708627 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.51708627 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.44381678
–
9.62248323
KMF
Năm biến động
+7.95%
2023
Tỷ giá trung bình
8.13703891 KMF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
7.66088302
–
8.54409829
KMF
DOP giảm giá
-6.36%
2024
Tỷ giá trung bình
7.6585544 KMF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
7.30864902
–
7.92589137
KMF
Năm ổn định
+1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
7.08375982 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.54360854
–
7.86892684
KMF
Năm biến động
-14.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.19828589 KMF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
6.55105121
–
7.45704419
KMF
Năm biến động
+9.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.