Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = FKP
Cập nhật
1
KMF
=
0.00169262
FKP
+0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = £0.00169262 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = CF590.79885913 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00168184
Hiện tại
£0.00169262
Cao nhất
£0.00169405
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00169262 FKP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000012 FKP
+0.73%
7 ngày qua
-0.000001 FKP
-0.03%
30 ngày qua
-0.00003 FKP
-1.75%
1 năm qua
-0.000113 FKP
-6.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.00168001 Hôm nay
0.00169262 Cao nhất
0.00180894
0.00168001 Hôm nay
0.00169262 Cao nhất
0.00180894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-2.34%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00176568 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00173505 FKP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00167567
–
0.00183763
FKP
KMF tăng giá
+5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00176568 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00171591
–
0.00183824
FKP
Năm ổn định
-1.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00171956 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00167372
–
0.00176985
FKP
KMF giảm giá
-4.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00173899 FKP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00165736
–
0.00180965
FKP
KMF tăng giá
+5.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00171996 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00168001
–
0.00178931
FKP
KMF giảm giá
-4.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.