Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Comoros cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = KMF

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Franc Comoros 588.7591548 KMF
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF588.7591548 Hiện tại CF588.7591548 Cao nhất CF593.65400878
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
588.7591548 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
-4.994765 KMF
-0.84%
7 ngày qua
-3.463838 KMF
-0.58%
30 ngày qua
+9.183005 KMF
+1.58%
1 năm qua
+34.9846 KMF
+6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
552.8094776
Hôm nay
588.7591548
Cao nhất
595.23332335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
+2.39%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 581.63140209 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 576.5734284 KMF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
544.17888738 – 596.77703595 KMF
FKP giảm giá -5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 566.44795028 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
543.99749518 – 582.78175736 KMF
Năm ổn định +1.79%
2024
Tỷ giá trung bình 581.63140209 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
565.01844305 – 597.47155932 KMF
FKP tăng giá +4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 575.27860313 KMF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
552.59364988 – 603.3677507 KMF
FKP giảm giá -4.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 581.55344519 KMF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
558.87489245 – 595.23332335 KMF
FKP tăng giá +4.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.