Tỷ giá Franc Comoros sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Kuna Croatia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = HRK
Cập nhật
1
KMF
=
0.015301
HRK
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = kn0.015301 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = CF65.35521521 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.015301
Hiện tại
kn0.015301
Cao nhất
kn0.01533793
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.015301 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000017 HRK
+0.11%
7 ngày qua
-0.00001 HRK
-0.07%
30 ngày qua
+0.000004 HRK
+0.03%
1 năm qua
-0.000178 HRK
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.01513711 Hôm nay
0.015301 Cao nhất
0.01548542
0.01513711 Hôm nay
0.015301 Cao nhất
0.01548542
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01533056 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01533056 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01495989
–
0.0158586
HRK
Năm ổn định
+0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01529626 HRK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01501079
–
0.01549991
HRK
Năm ổn định
+0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0153038 HRK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01512513
–
0.01560796
HRK
Năm ổn định
-0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0152902 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01470796
–
0.01569588
HRK
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01529317 HRK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01513711
–
0.01546668
HRK
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.