Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Comoros cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = KMF
Cập nhật
1
HRK
=
65.35521521
KMF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = CF65.35521521 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = kn0.015301 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF65.19783342
Hiện tại
CF65.35521521
Cao nhất
CF65.35521521
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.35521521 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.07065 KMF
-0.11%
7 ngày qua
+0.044518 KMF
+0.07%
30 ngày qua
-0.016788 KMF
-0.03%
1 năm qua
+0.752378 KMF
+1.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
64.57687966 Hôm nay
65.35521521 Cao nhất
66.06280363
64.57687966 Hôm nay
65.35521521 Cao nhất
66.06280363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 65.40373907 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.23328428 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.05728214
–
66.84542431
KMF
Năm ổn định
-0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
65.37642209 KMF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
64.51650836
–
66.61873213
KMF
Năm ổn định
-0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
65.34384124 KMF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
64.06988783
–
66.11514457
KMF
Năm ổn định
+0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
65.40373907 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.71100234
–
67.99040232
KMF
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.38919627 KMF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
64.65513508
–
66.06280363
KMF
Năm ổn định
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.