Tỷ giá Franc Comoros sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Riel Campuchia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = KHR

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Riel Campuchia 9.23133484 KHR
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ៛9.23133484 Hiện tại ៛9.23133484 Cao nhất ៛9.25226682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.23133484 KHR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005283 KHR
-0.06%
7 ngày qua
-0.009366 KHR
-0.10%
30 ngày qua
-0.014823 KHR
-0.16%
1 năm qua
-0.328982 KHR
-3.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.18390742
Hôm nay
9.23133484
Cao nhất
9.76479086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+2.28%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.30942004 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.76361419 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.02933376 – 9.48984563 KHR
Năm biến động -4.38%
2023
Tỷ giá trung bình 9.02256187 KHR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
8.66044847 – 9.43866312 KHR
Năm ổn định +2.76%
2024
Tỷ giá trung bình 8.94780714 KHR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
8.4613871 – 9.2733271 KHR
KMF giảm giá -7.96%
2025
Tỷ giá trung bình 9.20368841 KHR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
8.32167626 – 9.6560193 KHR
Năm biến động +12.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.30942004 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.18390742 – 9.76479086 KHR
KMF giảm giá -3.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.