Tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Comoros cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = KMF

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Franc Comoros 0.1083267 KMF
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF0.10808162 Hiện tại CF0.1083267 Cao nhất CF0.1083267
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1083267 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000062 KMF
+0.06%
7 ngày qua
+0.00011 KMF
+0.10%
30 ngày qua
+0.000174 KMF
+0.16%
1 năm qua
+0.003728 KMF
+3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10240875
Hôm nay
0.1083267
Cao nhất
0.10888611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-2.23%
Tháng 1
+1.60%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11430163 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11430163 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10537579 – 0.12454333 KMF
Năm biến động +4.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11086768 KMF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.10594721 – 0.11546746 KMF
Năm ổn định -2.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11180403 KMF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.10783616 – 0.11818393 KMF
KHR tăng giá +8.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10886387 KMF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.10356234 – 0.1201681 KMF
Năm biến động -11.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10743255 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10240875 – 0.10888611 KMF
KHR tăng giá +3.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.