Tỷ giá Franc Comoros sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Loti Lesotho cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = LSL

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Loti Lesotho 0.03719957 LSL
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.03715549 Hiện tại L0.03719957 Cao nhất L0.03732046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03719957 LSL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000121 LSL
-0.32%
7 ngày qua
-0.00051 LSL
-1.35%
30 ngày qua
-0.000596 LSL
-1.58%
1 năm qua
-0.003946 LSL
-9.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03715549
Hôm nay
0.03719957
Cao nhất
0.04114581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.12%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+5.03%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-2.85%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04098275 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03498872 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03214228 – 0.03804593 LSL
Năm biến động +0.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04053351 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.03636168 – 0.04314422 LSL
Năm biến động +12.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04026872 LSL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.03788499 – 0.04257449 LSL
Năm biến động -4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04098275 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03858953 – 0.04380284 LSL
Năm biến động -0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03788903 LSL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.03715549 – 0.04020884 LSL
KMF giảm giá -5.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.