Tỷ giá Franc Comoros sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = MAD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Dirham Ma-rốc 0.02216579 MAD
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.02216579 Hiện tại د.م.0.02216579 Cao nhất د.م.0.02233946
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02216579 MAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000172 MAD
-0.77%
7 ngày qua
-0.000211 MAD
-0.94%
30 ngày qua
-0.0005 MAD
-2.21%
1 năm qua
+0.000306 MAD
+1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02152502
Hôm nay
0.02216579
Cao nhất
0.02278793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02223942 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02173228 MAD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.02118271 – 0.02299385 MAD
KMF tăng giá +6.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02222389 MAD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.02147885 – 0.02276066 MAD
Năm ổn định -1.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02183639 MAD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.02101263 – 0.02231772 MAD
KMF giảm giá -4.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02140578 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02058713 – 0.022121 MAD
Năm ổn định +2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02223942 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02152502 – 0.02278793 MAD
Năm ổn định +2.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.