Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Comoros cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = KMF

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Franc Comoros 45.15924069 KMF
+0.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF44.76384427 Hiện tại CF45.15924069 Cao nhất CF45.15924069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.15924069 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.391147 KMF
+0.87%
7 ngày qua
+0.470702 KMF
+1.05%
30 ngày qua
+1.040002 KMF
+2.36%
1 năm qua
-0.586505 KMF
-1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
43.88287825
Hôm nay
45.15924069
Cao nhất
46.45756322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 46.7240984 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.02923615 KMF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
43.48988101 – 47.20830305 KMF
MAD giảm giá -5.92%
2023
Tỷ giá trung bình 45.00243906 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.93545227 – 46.55741801 KMF
Năm ổn định +1.94%
2024
Tỷ giá trung bình 45.80153876 KMF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
44.80744783 – 47.5904256 KMF
MAD tăng giá +4.88%
2025
Tỷ giá trung bình 46.7240984 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.20590642 – 48.57404145 KMF
Năm ổn định -2.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.97257366 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.88287825 – 46.45756322 KMF
Năm ổn định -1.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.