Tỷ giá Franc Comoros sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = MWK
Cập nhật
1
KMF
=
3.92986425
MWK
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = MK3.92986425 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = CF0.25446172 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK3.92986425
Hiện tại
MK3.92986425
Cao nhất
MK3.93633229
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.92986425 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003466 MWK
-0.09%
7 ngày qua
-0.001722 MWK
-0.04%
30 ngày qua
-0.029223 MWK
-0.74%
1 năm qua
-0.189047 MWK
-4.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
3.91087448 Hôm nay
3.92986425 Cao nhất
4.20806903
3.91087448 Hôm nay
3.92986425 Cao nhất
4.20806903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
-1.57%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.97899025 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.99324081 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.72358997
–
2.23717302
MWK
Năm biến động
+18.93%
2023
Tỷ giá trung bình
2.49769861 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.17548774
–
3.79463523
MWK
Năm biến động
+69.55%
2024
Tỷ giá trung bình
3.78586129 MWK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
3.64858063
–
3.94177071
MWK
KMF giảm giá
-3.77%
2025
Tỷ giá trung bình
3.97899025 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.5987075
–
4.18093451
MWK
Năm biến động
+13.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.97870656 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.91087448
–
4.20806903
MWK
KMF giảm giá
-4.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.