Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Comoros cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = KMF

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Franc Comoros 0.25446172 KMF
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF0.25404359 Hiện tại CF0.25446172 Cao nhất CF0.25446172
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25446172 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000224 KMF
+0.09%
7 ngày qua
+0.000111 KMF
+0.04%
30 ngày qua
+0.001878 KMF
+0.74%
1 năm qua
+0.011679 KMF
+4.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.23763869
Hôm nay
0.25446172
Cao nhất
0.25569729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.61%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50517244 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50517244 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4469927 – 0.58018439 KMF
Năm biến động -15.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41153112 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.26352994 – 0.45966704 KMF
Năm biến động -41.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26423815 KMF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.25369309 – 0.27407918 KMF
MWK tăng giá +3.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25183013 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23918098 – 0.27787754 KMF
Năm biến động -11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25140353 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23763869 – 0.25569729 KMF
MWK tăng giá +5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.