Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Nepal cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = NPR

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Rupee Nepal 0.34307031 NPR
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.34307031 Hiện tại ₨0.34307031 Cao nhất ₨0.34400429
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34307031 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001716 NPR
-0.50%
7 ngày qua
-0.002426 NPR
-0.70%
30 ngày qua
-0.010574 NPR
-2.99%
1 năm qua
+0.009856 NPR
+2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.33080556
Hôm nay
0.34307031
Cao nhất
0.36443328
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.40%
Tháng 12
+3.98%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
+3.40%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-2.50%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.34933632 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26918693 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25427021 – 0.29169638 NPR
Năm biến động +4.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29001554 NPR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.27907897 – 0.30065262 NPR
KMF tăng giá +4.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29412195 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.28574805 – 0.3044207 NPR
KMF giảm giá -3.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31975065 NPR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.28633547 – 0.34613916 NPR
Năm biến động +18.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34933632 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34014244 – 0.36443328 NPR
Năm ổn định -0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.