Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Comoros cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = KMF

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Franc Comoros 2.91485439 KMF
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF2.9069405 Hiện tại CF2.91485439 Cao nhất CF2.91485439
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.91485439 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.014503 KMF
+0.50%
7 ngày qua
+0.020467 KMF
+0.71%
30 ngày qua
+0.087152 KMF
+3.08%
1 năm qua
-0.086221 KMF
-2.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.74398649
Hôm nay
2.91485439
Cao nhất
3.02292379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
-3.83%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.47%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+2.57%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.71751213 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.71751213 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.42822221 – 3.93282407 KMF
Năm biến động -4.69%
2023
Tỷ giá trung bình 3.44881463 KMF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
3.32609779 – 3.58321519 KMF
NPR giảm giá -4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 3.40068822 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.28492775 – 3.49958648 KMF
NPR tăng giá +4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 3.13649686 KMF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.88901145 – 3.49240697 KMF
Năm biến động -15.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.86316653 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.74398649 – 2.93994484 KMF
Năm ổn định +0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.