Tỷ giá Franc Comoros sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Rial Oman cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = OMR
Cập nhật
1
KMF
=
0.00086991
OMR
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ﷼0.00086991 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = CF1,149.54 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.00086991
Hiện tại
﷼0.00086991
Cao nhất
﷼0.00086991
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00086991 OMR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000002 OMR
-0.23%
7 ngày qua
-0.000002 OMR
-0.23%
30 ngày qua
-0.000004 OMR
-0.45%
1 năm qua
-0.000044 OMR
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.0008687 Hôm nay
0.00086991 Cao nhất
0.00093325
0.0008687 Hôm nay
0.00086991 Cao nhất
0.00093325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00088231 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0008254 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0007502
–
0.00089668
OMR
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0008452 OMR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00081766
–
0.00088005
OMR
KMF tăng giá
+3.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0008459 OMR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00081007
–
0.00087279
OMR
KMF giảm giá
-6.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00088231 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00079867
–
0.00092651
OMR
Năm biến động
+12.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00088172 OMR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.0008687
–
0.00093325
OMR
KMF giảm giá
-4.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.