Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = PKR
Cập nhật
1
KMF
=
0.62706159
PKR
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ₨0.62706159 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = CF1.59473969 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.62391109
Hiện tại
₨0.62706159
Cao nhất
₨0.62739375
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62706159 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001356 PKR
-0.22%
7 ngày qua
-0.001588 PKR
-0.25%
30 ngày qua
-0.004834 PKR
-0.77%
1 năm qua
-0.0364 PKR
-5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.62391109 Hôm nay
0.62706159 Cao nhất
0.67953813
0.62391109 Hôm nay
0.62706159 Cao nhất
0.67953813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-1.53%
Tháng 2
-2.70%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.43%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.64621305 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43698788 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39323488
–
0.51462443
PKR
Năm biến động
+20.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6138285 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.48659123
–
0.67713968
PKR
Năm biến động
+27.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.61188481 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.58538312
–
0.63173124
PKR
KMF giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.64621305 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57825703
–
0.68154666
PKR
Năm biến động
+13.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.63635609 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.62391109
–
0.67953813
PKR
KMF giảm giá
-6.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.