Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Comoros cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = KMF

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Franc Comoros 1.59473969 KMF
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CF1.5902824 Hiện tại CF1.59473969 Cao nhất CF1.60279248
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.59473969 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003442 KMF
+0.22%
7 ngày qua
+0.004028 KMF
+0.25%
30 ngày qua
+0.012201 KMF
+0.77%
1 năm qua
+0.087494 KMF
+5.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.47158777
Hôm nay
1.59473969
Cao nhất
1.60279248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.49%
Tháng 9
+1.65%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.29890886 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.29890886 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.94316465 – 2.54300943 KMF
Năm biến động -16.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1.63653382 KMF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.47680017 – 2.05511306 KMF
Năm biến động -21.53%
2024
Tỷ giá trung bình 1.634764 KMF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.58295164 – 1.70828294 KMF
PKR tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 1.55134733 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.46725098 – 1.72933479 KMF
Năm biến động -12.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57199871 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.47158777 – 1.60279248 KMF
PKR tăng giá +6.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.