Tỷ giá Franc Comoros sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = PYG
Cập nhật
1
KMF
=
13.44774596
PYG
+0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = Gs13.44774596 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = CF0.0743619 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Gs13.44774596
Hiện tại
Gs13.44774596
Cao nhất
Gs13.49207253
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.44774596 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.109123 PYG
+0.82%
7 ngày qua
+0.347591 PYG
+2.65%
30 ngày qua
+0.119621 PYG
+0.90%
1 năm qua
-3.190269 PYG
-19.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
12.87861637 Hôm nay
13.44774596 Cao nhất
16.83378049
12.87861637 Hôm nay
13.44774596 Cao nhất
16.83378049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.27%
Tháng 12
+3.99%
Tháng 1
-5.21%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
-3.08%
Tháng 4
-3.66%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-3.12%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 17.3312806 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.96171101 PYG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
13.68324922
–
16.30935076
PYG
Năm biến động
+0.69%
2023
Tỷ giá trung bình
16.00247405 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
15.35004296
–
16.62381631
PYG
Năm ổn định
+2.46%
2024
Tỷ giá trung bình
16.61022738 PYG
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
15.84395349
–
17.71305885
PYG
KMF tăng giá
+0.05%
2025
Tỷ giá trung bình
17.3312806 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.6351166
–
19.07998135
PYG
Năm biến động
-4.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.56370816 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.87861637
–
16.29105789
PYG
Năm biến động
-14.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.