Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Comoros cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = KMF

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Franc Comoros 0.07273785 KMF
-1.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF0.07273785 Hiện tại CF0.07273785 Cao nhất CF0.07421529
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07273785 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001074 KMF
-1.46%
7 ngày qua
-0.003092 KMF
-4.08%
30 ngày qua
-0.002182 KMF
-2.91%
1 năm qua
+0.012544 KMF
+20.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05940436
Hôm nay
0.07273785
Cao nhất
0.07764809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.57%
Tháng 12
-3.83%
Tháng 1
+5.50%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
+3.17%
Tháng 4
+3.80%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+3.22%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-3.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07394046 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06697968 KMF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.06131452 – 0.07308206 KMF
Năm biến động -0.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06250897 KMF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.06015466 – 0.0651464 KMF
Năm ổn định -2.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06025783 KMF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.05645552 – 0.06311556 KMF
PYG giảm giá -0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05783956 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05241095 – 0.06395859 KMF
Năm biến động +5.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07394046 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06138337 – 0.07764809 KMF
Năm biến động +13.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.