Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Serbia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = RSD
Cập nhật
1
KMF
=
0.23778009
RSD
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = Дин.0.23778009 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = CF4.20556663 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.0.23678177
Hiện tại
Дин.0.23778009
Cao nhất
Дин.0.2388255
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23778009 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000941 RSD
-0.39%
7 ngày qua
-0.001771 RSD
-0.74%
30 ngày qua
-0.00149 RSD
-0.62%
1 năm qua
-0.001631 RSD
-0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.23584084 Hôm nay
0.23778009 Cao nhất
0.24128799
0.23584084 Hôm nay
0.23778009 Cao nhất
0.24128799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23896776 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23896776 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23233819
–
0.24718401
RSD
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23799798 RSD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.23343869
–
0.2412934
RSD
Năm ổn định
+0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23778235 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23471119
–
0.2426039
RSD
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23780539 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2288109
–
0.2439991
RSD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23840227 RSD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.23584084
–
0.24095063
RSD
Năm ổn định
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.