Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Comoros cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = KMF
Cập nhật
1
RSD
=
4.20556663
KMF
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = CF4.20556663 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = Дин.0.23778009 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CF4.1871576
Hiện tại
CF4.20556663
Cao nhất
CF4.22329803
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.20556663 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.01658 KMF
+0.40%
7 ngày qua
+0.03109 KMF
+0.74%
30 ngày qua
+0.026195 KMF
+0.63%
1 năm qua
+0.028645 KMF
+0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
4.14442516 Hôm nay
4.20556663 Cao nhất
4.24014774
4.14442516 Hôm nay
4.20556663 Cao nhất
4.24014774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.20556601 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.18494121 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.04556911
–
4.30407079
KMF
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
4.20178231 KMF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
4.14433223
–
4.28377997
KMF
Năm ổn định
-0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
4.20556601 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.12194531
–
4.2605552
KMF
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
4.20527208 KMF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.09837575
–
4.37042125
KMF
Năm ổn định
+
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.19462513 KMF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
4.15022779
–
4.24014774
KMF
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.