Tỷ giá Franc Comoros sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = SLE
Cập nhật
1
KMF
=
0.05590074
SLE
+7.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = Le0.05590074 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = CF17.88885221 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le0.05192743
Hiện tại
Le0.05590074
Cao nhất
Le0.05590882
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05590074 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003973 SLE
+7.65%
7 ngày qua
+0.003682 SLE
+7.05%
30 ngày qua
-0.000651 SLE
-1.15%
1 năm qua
+0.001511 SLE
+2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.05192308 Hôm nay
0.05590074 Cao nhất
0.059058
0.05192308 Hôm nay
0.05590074 Cao nhất
0.059058
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.79%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-8.54%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
-8.36%
Tháng 10
+7.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05581975 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.05514662 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05293426
–
0.05759566
SLE
KMF tăng giá
+5.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05581975 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05192308
–
0.059058
SLE
Năm biến động
-2.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.