Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Comoros cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = KMF

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Franc Comoros 17.86922178 KMF
-7.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF17.86653099 Hiện tại CF17.86922178 Cao nhất CF19.25764349
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.86922178 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
-1.388422 KMF
-7.21%
7 ngày qua
-1.281108 KMF
-6.69%
30 ngày qua
+0.064336 KMF
+0.36%
1 năm qua
-0.516625 KMF
-2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.93250843
Hôm nay
17.86922178
Cao nhất
19.25925926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.47%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+9.33%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
+9.13%
Tháng 10
-7.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang KMF.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.13907139 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 18.13907139 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.36242073 – 18.89135565 KMF
SLE giảm giá -4.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.93544074 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.93250843 – 19.25925926 KMF
Năm biến động +2.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.