Tỷ giá Franc Comoros sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = SLL
Cập nhật
1
KMF
=
47.54988274
SLL
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = Le47.54988274 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = CF0.02103055 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le47.54988274
Hiện tại
Le47.54988274
Cao nhất
Le47.54988274
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.54988274 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.10803 SLL
-0.23%
7 ngày qua
+0.107575 SLL
+0.23%
30 ngày qua
-0.325668 SLL
-0.68%
1 năm qua
-1.674288 SLL
-3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
47.44230758 Hôm nay
47.54988274 Cao nhất
50.89685763
47.44230758 Hôm nay
47.54988274 Cao nhất
50.89685763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.13459252 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.29979304 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.37329398
–
38.85405981
SLL
Năm biến động
+47.95%
2023
Tỷ giá trung bình
41.90298112 SLL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
37.77800174
–
47.27653306
SLL
Năm biến động
+22.73%
2024
Tỷ giá trung bình
46.08276097 SLL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
44.12254683
–
47.58078047
SLL
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
48.10715396 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.50969133
–
50.52894148
SLL
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.13459252 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.44230758
–
50.89685763
SLL
KMF giảm giá
-4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.