Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Comoros cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = KMF
Cập nhật
1
SLL
=
0.02103055
KMF
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = CF0.02103055 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = Le47.54988274 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF0.02103055
Hiện tại
CF0.02103055
Cao nhất
CF0.02103055
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02103055 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000048 KMF
+0.23%
7 ngày qua
-0.000048 KMF
-0.23%
30 ngày qua
+0.000143 KMF
+0.68%
1 năm qua
+0.000715 KMF
+3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.01964758 Hôm nay
0.02103055 Cao nhất
0.02107823
0.01964758 Hôm nay
0.02103055 Cao nhất
0.02107823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03467066 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03467066 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02573734
–
0.03941152
KMF
Năm biến động
-32.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02403169 KMF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02115214
–
0.02647043
KMF
Năm biến động
-18.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02170582 KMF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02101689
–
0.02266415
KMF
SLL tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02082922 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01979064
–
0.02298339
KMF
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02078049 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01964758
–
0.02107823
KMF
SLL tăng giá
+5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.