Tỷ giá Franc Comoros sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = THB

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Bạt Thái Lan 0.07678936 THB
+0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.07551191 Hiện tại ฿0.07678936 Cao nhất ฿0.07678936
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07678936 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000678 THB
+0.89%
7 ngày qua
+0.000181 THB
+0.24%
30 ngày qua
+0.000462 THB
+0.61%
1 năm qua
+0.000683 THB
+0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07352942
Hôm nay
0.07678936
Cao nhất
0.07843298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-1.49%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.07747488 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07495403 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07242189 – 0.07805163 THB
Năm ổn định -1.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07634257 THB
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.0717696 – 0.07916214 THB
KMF tăng giá +2.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07747488 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0719344 – 0.08145318 THB
Năm biến động -6.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07529937 THB
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.07027255 – 0.07834688 THB
KMF tăng giá +3.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07653864 THB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.07352942 – 0.07843298 THB
Năm ổn định +2.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.