Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Comoros cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = KMF
Cập nhật
1
THB
=
13.0363147
KMF
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = CF13.0363147 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ฿0.0767088 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF12.98603918
Hiện tại
CF13.0363147
Cao nhất
CF13.24294367
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.0363147 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.103435 KMF
-0.79%
7 ngày qua
+0.040594 KMF
+0.31%
30 ngày qua
-0.065176 KMF
-0.50%
1 năm qua
-0.082278 KMF
-0.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
12.74973818 Hôm nay
13.0363147 Cao nhất
13.59999766
12.74973818 Hôm nay
13.0363147 Cao nhất
13.59999766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+2.59%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.34471357 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.34471357 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.81203274
–
13.80797959
KMF
Năm ổn định
+1.71%
2023
Tỷ giá trung bình
13.10639845 KMF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
12.63230094
–
13.93347563
KMF
THB giảm giá
-2.79%
2024
Tỷ giá trung bình
12.92386708 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.27699185
–
13.90155412
KMF
Năm biến động
+6.81%
2025
Tỷ giá trung bình
13.28883488 KMF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
12.76374954
–
14.23030686
KMF
THB giảm giá
-3.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.06582182 KMF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
12.74973818
–
13.59999766
KMF
Năm ổn định
-2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.