Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = TND
Cập nhật
1
KMF
=
0.00676418
TND
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = د.ت0.00676418 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = CF147.83766018 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت0.00675604
Hiện tại
د.ت0.00676418
Cao nhất
د.ت0.00676418
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00676418 TND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000008 TND
+0.12%
7 ngày qua
-0.000085 TND
-1.25%
30 ngày qua
-0.000057 TND
-0.84%
1 năm qua
-0.000269 TND
-3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00673946 Hôm nay
0.00676418 Cao nhất
0.00703361
0.00673946 Hôm nay
0.00676418 Cao nhất
0.00703361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00686219 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0065963 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00616763
–
0.00691189
TND
Năm biến động
+2.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00681359 TND
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00666499
–
0.00703625
TND
Năm ổn định
+1.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00683657 TND
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00667452
–
0.00692043
TND
Năm ổn định
-2.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00686219 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00666015
–
0.00703361
TND
KMF tăng giá
+3.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00681537 TND
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00673946
–
0.00697739
TND
Năm ổn định
-2.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.