Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Comoros cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = KMF

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Franc Comoros 147.2236449 KMF
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF146.96786061 Hiện tại CF147.2236449 Cao nhất CF147.27957723
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
147.2236449 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.568397 KMF
+0.39%
7 ngày qua
-0.086504 KMF
-0.06%
30 ngày qua
-0.086892 KMF
-0.06%
1 năm qua
+2.259294 KMF
+1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
142.17458593
Hôm nay
147.2236449
Cao nhất
147.96826549
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+0.63%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 151.63601901 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 151.63601901 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
144.67819178 – 162.13671895 KMF
Năm biến động -2.58%
2023
Tỷ giá trung bình 146.77668444 KMF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
142.12116108 – 150.03780185 KMF
Năm ổn định -1.88%
2024
Tỷ giá trung bình 146.27887476 KMF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
144.49973477 – 149.82350332 KMF
Năm ổn định +2.77%
2025
Tỷ giá trung bình 145.7485289 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
142.17458593 – 150.14673857 KMF
TND giảm giá -3.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 146.67141898 KMF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
143.32012063 – 147.96826549 KMF
Năm ổn định +2.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.