Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = TTD
Cập nhật
1
KMF
=
0.01536753
TTD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = TT$0.01536753 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = CF65.07228682 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TT$0.01536753
Hiện tại
TT$0.01536753
Cao nhất
TT$0.01550768
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01536753 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00001 TTD
+0.07%
7 ngày qua
-0.000045 TTD
-0.29%
30 ngày qua
-0.000111 TTD
-0.71%
1 năm qua
-0.000528 TTD
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.01533141 Hôm nay
0.01536753 Cao nhất
0.01649113
0.01533141 Hôm nay
0.01536753 Cao nhất
0.01649113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+1.03%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-2.49%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01558341 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01455457 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01325548
–
0.01585417
TTD
Năm biến động
-5.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01489919 TTD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01441953
–
0.01549625
TTD
KMF tăng giá
+3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01491278 TTD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.0142888
–
0.01542203
TTD
KMF giảm giá
-6.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01556599 TTD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.01402963
–
0.01634448
TTD
Năm biến động
+13.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01558341 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01533141
–
0.01649113
TTD
KMF giảm giá
-5.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.