Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = KMF

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Franc Comoros 65.07228682 KMF
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF64.48418926 Hiện tại CF65.07228682 Cao nhất CF65.07228682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.07228682 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.04944 KMF
-0.08%
7 ngày qua
+0.330111 KMF
+0.51%
30 ngày qua
+0.465248 KMF
+0.72%
1 năm qua
+2.16231 KMF
+3.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
60.6386625
Hôm nay
65.07228682
Cao nhất
65.22556535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+2.55%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 68.85650008 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 68.85650008 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.07489496 – 75.44051279 KMF
Năm biến động +5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 67.13448039 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
64.5317393 – 69.35038399 KMF
TTD giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 67.07454373 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
64.84232252 – 69.98489641 KMF
TTD tăng giá +6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 64.37217014 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
61.18275135 – 71.27773722 KMF
Năm biến động -11.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.18524385 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.6386625 – 65.22556535 KMF
TTD tăng giá +5.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.