Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = TWD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Đô la Đài Loan mới 0.07460789 TWD
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$0.07409107 Hiện tại NT$0.07460789 Cao nhất NT$0.07464993
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07460789 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000572 TWD
+0.77%
7 ngày qua
+0.0008 TWD
+1.08%
30 ngày qua
+0.001955 TWD
+2.69%
1 năm qua
+0.002002 TWD
+2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0722684
Hôm nay
0.07460789
Cao nhất
0.07630993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+2.56%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07375981 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06372359 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06103184 – 0.06764126 TWD
KMF tăng giá +4.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06839274 TWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.06536353 – 0.07137338 TWD
KMF tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07054 TWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.06819502 – 0.07275205 TWD
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 0.07139772 TWD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.0671102 – 0.07587564 TWD
Năm biến động +8.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07375981 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0722684 – 0.07630993 TWD
Năm ổn định +0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.