Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = KMF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Comoros 13.40340836 KMF
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF13.3958591 Hiện tại CF13.40340836 Cao nhất CF13.49690302
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.40340836 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.103494 KMF
-0.77%
7 ngày qua
-0.145188 KMF
-1.07%
30 ngày qua
-0.360747 KMF
-2.62%
1 năm qua
-0.369584 KMF
-2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
13.10445365
Hôm nay
13.40340836
Cao nhất
13.83730683
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-2.49%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.69760957 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.69760957 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.78387688 – 16.38489045 KMF
TWD giảm giá -4.34%
2023
Tỷ giá trung bình 14.62938069 KMF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
14.01082517 – 15.29905066 KMF
TWD giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 14.18011055 KMF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
13.74531735 – 14.66382737 KMF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 14.01737992 KMF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
13.17946107 – 14.90086488 KMF
Năm biến động -7.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.55932083 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.10445365 – 13.83730683 KMF
Năm ổn định -0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.