Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = XCD
Cập nhật
1
KMF
=
0.00614897
XCD
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = $0.00614897 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = CF162.62893637 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00612823
Hiện tại
$0.00614897
Cao nhất
$0.00616345
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00614897 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000021 XCD
+0.34%
7 ngày qua
-0.000001 XCD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000021 XCD
-0.34%
1 năm qua
-0.000195 XCD
-3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00611437 Hôm nay
0.00614897 Cao nhất
0.00655959
0.00611437 Hôm nay
0.00614897 Cao nhất
0.00655959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00620693 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00579407 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00526582
–
0.00629599
XCD
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00593466 XCD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00573973
–
0.00617677
XCD
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00593915 XCD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00568652
–
0.00613221
XCD
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00619965 XCD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00560753
–
0.00651217
XCD
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00620693 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00611437
–
0.00655959
XCD
KMF giảm giá
-4.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.