Tỷ giá Franc Comoros sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = XDR
Cập nhật
1
KMF
=
0.00166194
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KMF = SDR0.00166194 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = CF601.70611093 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.00166194
Hiện tại
SDR0.00166194
Cao nhất
SDR0.00166194
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00166194 XDR
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
+0.000004 XDR
+0.23%
30 ngày qua
-0.000008 XDR
-0.45%
1 năm qua
-0.000081 XDR
-4.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.0016413 Hôm nay
0.00166194 Cao nhất
0.00174289
0.0016413 Hôm nay
0.00166194 Cao nhất
0.00174289
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+3.73%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00166802 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00156321 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00138687
–
0.00166083
XDR
Năm biến động
-0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00164525 XDR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00160558
–
0.00169562
XDR
Năm ổn định
+2.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00165486 XDR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00160508
–
0.0016958
XDR
KMF giảm giá
-3.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00165232 XDR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00158704
–
0.00180646
XDR
Năm biến động
+2.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00166802 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0016413
–
0.00173597
XDR
Năm ổn định
+0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.