Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Comoros cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = KMF

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Franc Comoros 601.70611093 KMF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF601.70611093 Hiện tại CF601.70611093 Cao nhất CF601.70611093
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
601.70611093 KMF
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-1.364364 KMF
-0.23%
30 ngày qua
+2.729381 KMF
+0.46%
1 năm qua
+27.944863 KMF
+4.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
573.761248
Hôm nay
601.70611093
Cao nhất
609.27434266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-3.59%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 640.77975302 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 640.77975302 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
602.10834316 – 721.04641756 KMF
Năm biến động +0.43%
2023
Tỷ giá trung bình 607.88612394 KMF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
589.75637346 – 622.82613637 KMF
Năm ổn định -2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 604.33979063 KMF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
589.69093663 – 623.02003865 KMF
XDR tăng giá +4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 605.37307774 KMF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
553.56808828 – 630.10535665 KMF
Năm biến động -2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 599.55022829 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
576.04609865 – 609.27434266 KMF
Năm ổn định -0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.