Tỷ giá Won Triều Tiên sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Lek Albania cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = ALL
Cập nhật
1
KPW
=
0.09047925
ALL
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = L0.09047925 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₩11.05225757 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.09029381
Hiện tại
L0.09047925
Cao nhất
L0.09047925
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09047925 ALL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000185 ALL
+0.21%
7 ngày qua
+0.000357 ALL
+0.40%
30 ngày qua
-0.000532 ALL
-0.58%
1 năm qua
-0.002395 ALL
-2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.08779857 Hôm nay
0.09047925 Cao nhất
0.09332729
0.08779857 Hôm nay
0.09047925 Cao nhất
0.09332729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1255816 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1255816 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11255871
–
0.13443695
ALL
Năm biến động
+0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11175137 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.09965896
–
0.12386354
ALL
Năm biến động
-12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10339559 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.09810121
–
0.10775386
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09643691 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.09088401
–
0.10841357
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09046285 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08779857
–
0.09312587
ALL
Năm ổn định
-1.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.