Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = AMD
Cập nhật
1
KPW
=
0.40039409
AMD
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = ֏0.40039409 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₩2.49753939 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.40017884
Hiện tại
֏0.40039409
Cao nhất
֏0.40150702
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40039409 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001113 AMD
-0.28%
7 ngày qua
-0.000432 AMD
-0.11%
30 ngày qua
-0.001538 AMD
-0.38%
1 năm qua
-0.02472 AMD
-5.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.39822422 Hôm nay
0.40039409 Cao nhất
0.42540993
0.39822422 Hôm nay
0.40039409 Cao nhất
0.42540993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.48470598 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KPW giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48470598 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43433604
–
0.5763589
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43607136 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.42525362
–
0.47548465
AMD
KPW tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43642795 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.42708827
–
0.4552682
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43008276 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.41873365
–
0.45129704
AMD
KPW giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40419338 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39822422
–
0.42459261
AMD
KPW giảm giá
-5.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.